Để nhận được bảng báo giá cước phí vận tải hàng hóa nhanh nhất và thấp nhất

quý khách hàng vui lòng gửi thông tin theo yêu cầu sau:

STT THÔNG TIN NỘI DUNG
1 Tên hàng hóa Hàng vận chuyển là gì
2 Số kiện hàng (thùng, cây …) Bao nhiêu thùng, bao nhiêu kiện …
3 Trọng lượng / kiện Cân nặng trên từng kiện, tùng thùng …
4 Kích thước hàng Chiều dài ? Rộng ? Cao ?
5 Tổng số kiện Tổng số hàng hóa cần vận chuyển
6 Địa chỉ lấy hàng Nơi gửi hàng
7 Địa chỉ giao hàng Nơi nhận hàng
8 Bốc xếp tại nơi gửi hàng Bốc xếp hàng từ kho lên xe bên nào lo?
9 Bốc xếp tại nơi nhận hàng Bốc xếp hàng từ xe xuống kho bên nào lo?
10 Thời gian yêu cầu đi bao nhiêu ngày Bao nhiêu ngày kể từ ngày gửi hàng
11 Dự kiến ngày vận chuyển Ngày bắt đầu vận chuyển
12 Phương thức thanh toán Trước – sau – hay ngay khi gửi

BIỂU GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA

Đơn giá cước vận tải đối với hàng bậc 1

Quý khách có thể tham khảo bảng giá của cty Thịnh Đạt

ĐVT: Đồng/tấn/km

Cự ly
(Km)
Đơn giá cước đường loại 1 Đơn giá cước đường loại 2 Đơn giá cước đường loại 3 Đơn giá cước đường loại 4 Đơn giá cước đường loại 5 Đơn giá cước đường loại 6
1 12.744 15.166 22.302 32.37 46.898 68.002
2 7.056 8.396 12.348 17.922 25.966 37.65
3 5.076 6.04 8.884 12.894 18.68 27.086
4 4.154 4.944 7.27 10.552 15.286 22.164
5 3.642 4.334 6.374 9.25 13.402 19.432
6 3.29 3.916 5.758 8.356 12.108 17.556
7 3.034 3.61 5.31 7.706 11.166 16.19
8 2.834 3.372 4.96 7.198 10.43 15.124
9 2.67 3.178 4.672 6.782 9.826 14.248
10 2.536 3.018 4.438 6.442 9.332 13.532
11 2.42 2.88 4.236 6.146 8.906 12.914
12 2.312 2.752 4.046 5.872 8.508 12.336
13 2.204 2.622 3.858 5.598 8.11 11.76
14 2.102 2.502 3.678 5.34 7.736 11.218
15 2.01 2.392 3.518 5.106 7.396 10.724
16 1.926 2.292 3.37 4.892 7.088 10.278
17 1.866 2.22 3.266 4.74 6.866 9.956
18 1.818 2.164 3.182 4.618 6.69 9.7
19 1.766 2.102 3.09 4.486 6.498 9.422
20 1.706 2.03 2.986 4.334 6.278 9.104
21 1.638 1.95 2.866 4.16 6.028 8.74
22 1.574 1.874 2.754 3.998 5.792 8.398
23 1.518 1.806 2.656 3.856 5.586 8.1
24 1.468 1.746 2.57 3.728 5.402 7.832
25 1.42 1.69 2.486 3.606 5.226 7.578
26 1.374 1.636 2.404 3.49 5.056 7.332
27 1.33 1.582 2.328 3.378 4.894 7.096
28 1.284 1.528 2.248 3.262 4.738 6.87
29 1.24 1.476 2.17 3.15 4.564 6.618
30 1.202 1.43 2.104 3.054 4.424 6.414
31-35 1.166 1.388 2.04 2.962 4.29 6.22
36-40 1.134 1.35 1.984 2.88 4.174 6.052
41-45 1.108 1.318 1.94 2.814 4.078 5.914
46-50 1.086 1.292 1.9 2.758 3.996 5.794
51-55 1.066 1.268 1.866 2.708 3.922 5.686
56-60 1.046 1.244 1.83 2.656 3.85 5.582
61-70 927 1.103 1.622 2.354 3.411 4.946
71-80 916 1.091 1.604 2.327 3.371 4.889
81-90 905 1.078 1.584 2.3 3.332 4.831
91-100 896 1.067 1.57 2.277 3.299 4.784
101 km trở lên 792 942 1.386 2.011 2.915 4.227